|
Description |
MAX |
EX |
|
Interior |
|
|
Digital clock/ Đồng hồ số |
Yes |
Yes |
Wood graln treatment / Bọc vân gỗ |
Yes |
Yes |
Cr coated door inside handle / Tay mở cửa trong mạ Cr |
Yes |
No |
Sun visor wivanity mirror / Tấm chắn nắng có gương |
Yes |
Co driver only |
Driver lumbar support / Dựa lưng cho lái xe |
Yes |
No |
Head rest height adjust / Tựa đầu điều chỉnh được độ cao |
Yes |
Yes |
Center arm rest / Dựa tay trung tâm |
Yes |
No |
Arm rest with cup holder / Dựa tay có giá đựng cốc |
Yes |
No |
Folding seat / Ghế gập được |
Yes |
No |
Sun-glass holder / Giá dể kính |
Yes |
No |
|
Comfortable & Convenience / Tiện nghi |
|
|
Rear windows W.difogger / Sấy kính sau |
Yes |
Yes |
Power windows / Kính điện |
Yes |
Yes |
One touch dows / Xuống kính một chạm |
Yes |
Yes |
Remote keyless entry system / Khoá điều khiển từ xa |
Yes |
Yes |
Power mirror with heating function / Gương điện có sấy |
Yes |
No |
Power steering Tiltable / Cọc lái gật gù |
Yes |
No |
|
Audio system / Hệ thống âm thanh
|
Radio cassette / Radio cassette |
Yes |
Yes |
CD changer / Dàn đĩa CD |
Yes |
No |
Back glass antenna / Ăng ten trên kính sau |
Yes |
Yes |
Air-conditioner / Hệ thống điều hoà |
|
2 ways Air-con system / Hệ thống điều hoà hai chiều |
Auto/Tự động |
Manual/Bằng tay |
|
Exterior dimention & Weight / Kích thước
và trọng lượng |
|
|
|
Length x Width x Height (mm) / Dài x Rộng x Cao (mm) |
4,500 x 1,725 x 1,445 |
|
Wheel base / Chiều dài cơ sở (mm) |
2,600 |
|
Ground clearance / Khoảng sáng gầm xe (mm) |
160 |
|
Tread (Front/Rear) / Vệt bánh xe (Trước/Sau) (mm) |
1480/1480 |
|
Curb weight (Kg) / Trọng lượng (Kg) |
1,260 |
1,230 |
|
Engine / Động cơ |
|
|
|
Model & type / Kiểu động cơ |
DOHC 4 Cyl MPI |
|
Piston displacement (cc) / Dung tích xy lanh (cc) |
1,799 |
1,598 |
|
Max. Output / Công suất tối đa |
121/5,800 |
107/5,800 |
|
Max. Torque / Mô men xoắn tối đa |
165/4,000 |
150/4,000 |
|
Fuel Capacity (l) / Dung tích bình xăng (l) |
60 |
|
Transmission/ Hộp số
|
|
|
|
Gear box / Hộp số |
5 speed manual/Số sàn 5 số |
|
Max. Speed (Km/h) / Tốc độ tối đa (Km/h) |
194 |
187 |
|
Wheel & Tire / La răng và lốp |
|
|
|
Wheel / La răng |
Alloy/Hợp kim |
|
Tire / Lốp |
195/55R15 |
185/65R14 |
|
Exterior
/ Ngoại thất |
|
|
Front fog lamp / Đèn sương mù |
Yes |
No |
CHMSL / Đèn phanh trên cao |
Yes |
No |
Outside door handle / Tay mở cửa mạ Crôm |
Yes |
No |
Tinted glass / Kính màu |
Yes |
Yes |
|
Safety / An toàn |
|
|
Brake system / Hệ thống phanh |
|
Front / Trước |
Ventilated Disc/Đĩa tản nhiệt |
Rear / Sau |
Đĩa tản nhiệt |
Tang trống |
ABS / ABS |
Yes |
No |
3 point seatbelt / Dây an toàn ba điểm |
Yes |
Yes |
Height adjust seatbelt / Dây an toàn điều chỉnh độ cao |
Yes |
Yes |