| |
 |
|
GM Daewoo Vidamco

|
|
|
|
| |
 |
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
Động cơ |
LS |
LT |
LT-Z |
Loại động cơ |
2.4 DOHC MPI |
Dung tích xilanh |
2,405 |
Công suất tối đa |
136 Hp/5,000 rpm |
Mô men xoắn tối đa |
220 N.m/2,200 rpm |
Dung tích bình xăng(l) |
65 |
Hộp số |
MT 5 speed |
AT 5 speed |
Phanh |
|
Trước |
Đĩa |
Sau |
Đĩa |
Giảm sóc |
|
Trước kiểu MacPherson |
● |
Sau kiểu thanh đa liên kết |
● |
Kích thước và trọng lượng |
|
Dài |
4,635 mm |
Rộng |
1,850 mm |
Chiều dài cơ sở |
2,705 mm |
Cao |
1,720 (1,755) mm |
Khoảng sáng gầm xe |
200 mm |
Vệt bánh xe (Trước/Sau) |
1,560/1,570 mm |
Trọng lượng |
1,685 kg |
Tốc độ tối đa |
184 Km/h |
178 Km/h |
Larăng & lốp |
|
|
Larăng |
16" |
17" |
Lốp |
215/70/R16 |
235/60/R17 |
● Có
○
Không |
|
|
|