GM Daewoo Vidamco
 

        

 

THÔNG SỐ

Thông Số

SE

CDX

CDX-AT

Động cơ

Loại động cơ

4 xi lanh, thẳng hàng

Dung tích xi lanh

1998 (cm3)

Công suất tối đa

90 / 5800(kW/vòng/phút)

Mô men xoắn tối đa

178 / 4000 (N.m/vòng/phút)

Dung tích bình xăng (lít)

60 L

Hộp số

Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi

Tự động, 4 số tiến, 1 số lùi

Phanh

Trước

Đĩa thông gió

Sau

Tang trống

Giảm xóc

Trước kiểu MacPherson

Mc.Pherson

Sau kiểu thanh liên kết

Độc lập, đa liên kết

Kích thước và trọng lượng

Dài

4350 (mm)

Rộng

1755 (mm)

Cao

1580 (mm)

Chiều dài cơ sở

2600 (mm)

Khoảng sáng gầm xe

160 (mm)

Vệt bánh (trước, sau)

1476/1480 (mm)

Trọng lượng bản thân

1306 (kg)

1321 (kg)

Tốc độ tối đa

180 (km/h)

173 (km/h)

La răng và lốp

La răng

6.0Jx15

Lốp

195/60R15


 

 
 
 

             

Copyright (c) 2006 - Bản quyền thuộc về GM DAEWOO VIDAMCO.